Giỏ hàng

3000 Từ Vựng Tiếng Hàn Theo Chủ Đề

Nhà cung cấp: MCBooks
|
Loại bìa: Bìa Mềm
|
Mã SP: 8935246911068
64,800₫ 72,000₫

Khuyến mãi & Ưu đãi tại CACHEP.VN

  • Tặng bookmark Cá Chép Hóa Rồng cho mỗi đơn hàng
Số lượng

Gọi đặt mua (+8424) 39947159 (Thứ 2 - Thứ 6 | 08:00 - 17:00)

Chọn sản phẩm tặng kèm

Mã hàng: 8935246911068
Nhà xuất bản: NXB Hồng Đức
Tác giả: The Changmi
Số trang: 320
Trọng lượng: 350
Kích thước: 10 x 15.5

3000 Từ Vựng Tiếng Hàn Theo Chủ Đề

Ngày nay, trong bối cảnh quan hệ hợp tác giữa hai nước Việt – Hàn ngày càng được đẩy mạnh, đồng nghĩa với việc nhu cầu học tiếng Hàn ngày càng tăng cao.
Việc học từ vựng được coi là một trong những bước đệm đầu tiên và quan trọng nhất đối với việc học một ngoại ngữ nói chung và tiếng Hàn nói riêng.
Cuốn sách “3000 Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề” được biên soạn nhằm cung cấp cho người học có một vốn từ vựng nhất định – những từ có tần số xuất hiện cao trong sinh hoạt thường nhật của người Hàn Quốc. Đặc biệt sách được biên
soạn theo chủ đề và theo trình độ từ sơ cấp đến cao cấp, kèm theo hình ảnh, chú thích và ví dụ minh họa. Đặc biệt chúng tôi nhấn mạnh vào những từ đa nghĩa hay đồng nghĩa mà không ít người học lúng túng trong cách sử dụng.
Chúng tôi hy vọng cuốn sách “3000 từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề” này sẽ giúp các bạn độc giả ngày càng hoàn thiện hơn về vốn từ vựng của mình để có thể giao tiếp hiệu quả nhất trong công việc cũng như cuộc sống hàng ngày với người Hàn Quốc.
Trong quá trình biên soạn không tránh khỏi những thiếu sót, tôi mong nhậnđược những đóng góp ý kiến quý báu từ phía độc giả để có thể hoàn thiện hơn trong những lần tái bản sắp tới.

MỤC LỤC SÁCH

CHƯƠNG 1: 인간 CON NGƯỜI............................................12
Bài 1: 신체 cơ thể....................................................................................................13
Bài 2: 가족 gia đình...........................................................................................21
Bài 3: 인생 nhân sinh ....................................................................................24
Bài 4: 사랑과 혼인 tình yêu và hôn nhân ....................................27
Bài 5: 일상생활 sinh hoạt thường ngày ..............................34
Bài 6: 생리 현상 hiện tượng sinh lý................................................39
Bài 7: 외모 ngoại hình ................................................................................41
Bài 8: 성격 – 태도 tính cách – thái độ...............................................47
Bài 9: 감정 tình cảm.........................................................................................56
CHƯƠNG 2: NHÀ .........................................................................................................64
Bài 1: 부동산 bất động sản........................................................................65
Bài 2: 주택 위부 bên ngoài nhà..................................................................71
Bài 3: 거실 phòng khách.......................................................................73
Bài 4: 주방 bếp ..............................................................................................................76
Bài 5: 욕실 phòng tắm ..............................................................................79
Bài 6: 침실 phòng ngủ ................................................................................82
Bài 7: 아기방 phòng trẻ con...................................................................84
Bài 8: 공구 – 잡화 công cụ - tạp hóa ....................................................86
CHƯƠNG 3: 숫자 SỐ.........................................................................................................88
Bài 1: 숫자 chữ số..................................................................................................89
Bài 2: 계산 tính toán........................................................................................94
Bài 3: 도형 hình họa.........................................................................................97
Bài 4: 시간 thời gian........................................................................................98

CHƯƠNG 4: 도시 ĐÔ THỊ ...........................................................................106
Bài 1: 도시 đô thị ..................................................................................................107
Bài 2: 우체국 bưu điện ........................................................................................112
Bài 3: 약국 – 병원 hiệu thuốc - bệnh viện ..............................115
Bài 4: 건강 – 질병 sức khỏe – bệnh tật...........................................123
Bài 5: 은행 ngân hàng .................................................................................129
Bài 6: 페스트푸드 đồ ăn nhanh .........................................................................133
Bài 7: 식당 nhà hàng.......................................................................................135
Bài 8: 요리 món ăn..............................................................................................137
Bài 9: 술집 quán rượu..................................................................................143
Bài 10: 호텔 khách sạn ...................................................................................144
Bài 11: 미용실 tiệm cắt tóc............................................................................147
Bài 12: 고객 센터 – 수리 센터
trung tâm chăm sóc khác hàng
– trung tâm sửa chữa....................................149
Bài 13: 경찰서 đồn cảnh sát ........................................................................151
CHƯƠNG 5: 교육 – 문화 – 사회 GIÁO DỤC –
VĂN HÓA – XÃ HỘI .........................................................................................................153
Bài 1: 학교 trường học...............................................................................154
Bài 2: 도서관 thư viện...........................................................................................160
Bài 3: 종교 tôn giáo...........................................................................................161
Bài 4: 경제 kinh tế ..............................................................................................163
Bài 5: 사회 – 정치 xã hội – chính trị ..................................................172
Bài 6: 사건 – 사고 sự cố - tai nạn .................................................................178
Bài 7: 역사 lịch sử.................................................................................................182
Bài 8: 법 luật pháp ......................................................................................185
CHƯƠNG 6: 교통 GIAO THÔNG....................................189
Bài 1: 교통 수단 phương tiện giao thông ..........................190
Bài 2: 자전거 xe đạp .................................................................................................194

Bài 3: 오토바이 xe máy...............................................................................................196
Bài 4: 자동차 xe ô tô.................................................................................................198
Bài 5: 도로 đường ..................................................................................................202
Bài 6: 기차 tàu hỏa...............................................................................................205
Bài 7: 항구 cảng biển ....................................................................................207
Bài 8: 비행기 máy bay .........................................................................................209
CHƯƠNG 7: 업무 CÔNG VIỆC....................................................214
Bài 1: 직업 nghề nghiệp .........................................................................215
Bài 2: 직위 chức vụ............................................................................................219
Bài 3: 일 công việc ....................................................................................221
Bài 4: 사무실 văn phòng.................................................................................230
Bài 5: 컴퓨터 – 인터넷 máy tính – internet.........................................233
CHƯƠNG 8: 쇼핑 MUA SẮM ...........................................................237
Bài 1: 백화점 trung tâm thương mại.................................238
Bài 2: 식품 thực phẩm ................................................................................245
Bài 3: 남성복 trang phục nam ...........................................................247
Bài 4: 여성복 trang phục nữ...................................................................251
Bài 5: 신발 – 기타 giày – các thứ khác...........................................252
Bài 6: 화장품 mỹ phẩm......................................................................................254
Bài 7: 전자사품 đồ điện gia dụng ......................................................258
CHƯƠNG 9: 스포츠 – 취미 .....................................................................261
THỂ THAO – SỞ THÍCH
Bài 1: 스포츠 thể thao............................................................................................262
Bài 2: 수영장 bể bơi...................................................................................................268
Bài 3: 헬스클럽 phòng tập thể hình..............................................270
Bài 4: 취미 sở thích ......................................................................................... 272
Bài 5: 카드 게임 chơi bài ......................................................................................275

Bài 6: 여행 du lịch................................................................................................277
Bài 7: 일광욕 tắm nắng................................................. .....................................282
Bài 8: 텔레비전 tivi............................... ................................................................................284
Bài 9: 영화 phim ảnh......................................................................................286
Bài 10: 놀이공원 công viên trò chơi................................................288
CHƯƠNG 10: 자연 THIÊN NHIÊN .............................290
Bài 1: 동물 động vật.........................................................................................291
Bài 2: 조류 loài lông vũ...........................................................................293
Bài 3: 곤충 côn trùng.....................................................................................295
Bài 4: 어류 - 해양 생물 cá - sinh vật biển...........................................296
Bài 5: 과일 hoa quả................. ...........................................................................298
Bài 6: 식물 thực vật...........................................................................................300
Bài 7: 채소 rau................................................................................................................302
Bài 8: 풍경 phong cảnh.... ........................................................................303
Bài 9: 날씨 thời tiết...................... ......................................................................304
Bài 10: 물질 vật chất............... .............................................................................312
Bài 11: 색 màu sắc...........................................................................................313
Bài 12: 우주 vũ trụ.................... ................................................................................315
Bài 13: 위치 – 방향 vị trí – phương hướng................................317

Sản phẩm đã xem

-%
0₫ 0₫
Dịch vụ tận tâm Dịch vụ tận tâm
Sản phẩm đa dạng Sản phẩm đa dạng
Vận chuyển chu đáo Vận chuyển chu đáo
Giá cả hợp lý Giá cả hợp lý
Tài khoản Giỏ hàng Trang chủ Facebook Instagram TOP